Mô tả sản phẩm
Silicon chiếm 27,7% khối lượng của lớp vỏ Trái đất và là nguyên tố phổ biến thứ hai (oxy là nguyên tố đầu tiên). Nó không tồn tại ở dạng không kết hợp trong tự nhiên mà tồn tại chủ yếu dưới dạng oxit (silica) và silicat. Oxit bao gồm cát, thạch anh, đá pha lê, thạch anh tím, mã não, đá lửa và opal.
Silicon kết tinh có màu xám đen,-sáng bóng, trong khi dạng vô định hình của silicon là bột màu nâu sẫm. Chiếm 25% vỏ trái đất, kim loại silicon là nguyên tố phổ biến thứ hai, sau oxy. Silicon không được tìm thấy tự do trong tự nhiên nhưng có thể tạo thành nhiều hợp chất hơn bất kỳ nguyên tố nào khác, ngoại trừ carbon. Nó là một yếu tố quan trọng nhất đối với bán dẫn. Silicon và các hợp chất của nó có một số tính chất cơ, nhiệt, quang và điện hữu ích nhất đối với nhân loại.
Các loại kim loại silicon
Silicon lớp luyện kim:Đây là loại kim loại silicon phổ biến nhất, có độ tinh khiết khoảng 98-99%. Nó chủ yếu được sử dụng trong sản xuất hợp kim nhôm và silicon.
Silicon cấp hóa học:Loại kim loại silicon này có độ tinh khiết khoảng 99,999% nên phù hợp để sử dụng trong ngành công nghiệp bán dẫn. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất pin mặt trời.
Silicon có độ tinh khiết cực cao:Loại kim loại silicon này có độ tinh khiết từ 99,9999% trở lên nên phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng bán dẫn tiên tiến, chẳng hạn như sản xuất bộ vi xử lý.
Silicon cấp năng lượng mặt trời:Loại kim loại silicon này có độ tinh khiết khoảng 99,999% và được sử dụng đặc biệt trong sản xuất pin mặt trời và mô-đun quang điện.
Silicon cấp điện tử:Loại kim loại silicon này có độ tinh khiết khoảng 99,999% và được sử dụng đặc biệt trong sản xuất linh kiện điện tử, chẳng hạn như điốt và bóng bán dẫn.
Thông số kỹ thuật
| CẤP | #1101 | #2202 | #3303 | #3305 | #331 | #441 | #553 |
| Sĩ | 99 | 99 | 99 | 99 | 99 | 99 | 98.5 |
| Fe | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.5 |
| Al | 0.1 | 0.2 | 0.3 | 0.3 | 0.3 | 0.4 | 0.5 |
| Ca | 0.01 | 0.02 | 0.03 | 0.05 | 0.1 | 0.1 | 0.3 |
| P | 0.003 | 0.003 | 0.003 | 0.004 | 0.004 | 0.004 | 0.004 |
| Ni | 0.03 | 0.03 | 0.03 | / | / | / | / |
| Mn | 0.03 | 0.03 | 0.03 | / | / | / | / |
| Ti | 0.02 | 0.02 | 0.03 | 0.03 | / | / | / |
Sử dụng kim loại silicon
Kim loại silicon là một vật liệu linh hoạt với nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của kim loại silicon:
Sản xuất hợp kim nhôm:Kim loại silicon được sử dụng làm tác nhân tạo hợp kim trong sản xuất hợp kim nhôm, được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng.
Sản xuất silicone:Kim loại silic được sử dụng làm nguyên liệu thô trong sản xuất silicon, có nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng, bao gồm chất bịt kín, chất kết dính, chất bôi trơn và chất phủ.
Công nghiệp bán dẫn:Kim loại silicon được dùng để sản xuất silicon có độ tinh khiết cao-, dùng trong sản xuất linh kiện điện tử, chẳng hạn như điốt, bóng bán dẫn và bộ vi xử lý.
Công nghiệp năng lượng mặt trời:Kim loại silicon được sử dụng để sản xuất pin mặt trời, dùng để chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện năng.
Công nghiệp hóa chất:Kim loại silicon được sử dụng để sản xuất nhiều loại hóa chất, bao gồm silicon, silan và silicat.
Vật liệu chịu lửa:Kim loại silic được sử dụng trong sản xuất vật liệu chịu lửa, được sử dụng trong các ứng dụng-có nhiệt độ cao, chẳng hạn như lò nung và lò nung.
Sản xuất gang:Kim loại silicon được sử dụng làm chất phụ gia trong sản xuất gang, được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và xây dựng.
Công nghiệp hàn:Kim loại silicon được sử dụng làm chất khử oxy trong ngành hàn để loại bỏ tạp chất khỏi kim loại nóng chảy.
Dược phẩm:Kim loại silicon được sử dụng trong sản xuất một số dược phẩm, chẳng hạn như thuốc kháng axit, do khả năng hấp thụ axit của nó.
Nhìn chung, các đặc tính độc đáo của kim loại silicon khiến nó trở thành vật liệu có giá trị trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, với các ứng dụng từ điện tử đến xây dựng.
Chú phổ biến: Sản phẩm kim loại silicon có độ tinh khiết cao cao cấp 553 441, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản phẩm kim loại silicon có độ tinh khiết cao cao cấp của Trung Quốc
